translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "kiến trúc" (1件)
kiến trúc
日本語 建築
Kiến trúc cổ rất đẹp.
古い建築が美しい。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "kiến trúc" (1件)
kiến trúc sư
日本語 建築家
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "kiến trúc" (2件)
Kiến trúc cổ rất đẹp.
古い建築が美しい。
Dubai, thành phố sa mạc tại Các tiểu vương quốc Arab Thống nhất, nổi tiếng với kiến trúc hiện đại.
アラブ首長国連邦の砂漠の都市ドバイは、近代的な建築で有名です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)